en foreman
Bản dịch
- eo laborestro (Dịch ngược)
- eo submajstro (Dịch ngược)
- ja 現場監督者 (Gợi ý tự động)
- ja 職長 (Gợi ý tự động)
- ja 作業長 (Gợi ý tự động)
- en overseer (Gợi ý tự động)
- ja 職人 (Gợi ý tự động)
- ja 親方見習 (Gợi ý tự động)
- en assistant master (Gợi ý tự động)



Babilejo