en force
Pronunciation:
Bản dịch
- eo devigi Komputeko
- ja 義務づける (Gợi ý tự động)
- ja 強制する (Gợi ý tự động)
- io koaktar (t) (Gợi ý tự động)
- io obligar (t) (Gợi ý tự động)
- en to compel (Gợi ý tự động)
- en force (Gợi ý tự động)
- en coerce (Gợi ý tự động)
- en oblige (Gợi ý tự động)
- zh 逼迫 (Gợi ý tự động)
- eo devigo (Dịch ngược)
- eo forteco (Dịch ngược)
- eo forto (Dịch ngược)
- eo perforti (Dịch ngược)
- eo soldataro (Dịch ngược)
- eo trudi (Dịch ngược)
- ja 強制 (Gợi ý tự động)
- en coercion (Gợi ý tự động)
- en compulsion (Gợi ý tự động)
- en constraint (Gợi ý tự động)
- en pressure (Gợi ý tự động)
- ja 強さ (Gợi ý tự động)
- io vigoro (Gợi ý tự động)
- en strength (Gợi ý tự động)
- ja 力 (Gợi ý tự động)
- en vigor (Gợi ý tự động)
- en power (Gợi ý tự động)
- zh 力气 (Gợi ý tự động)
- ja 暴行を加える (Gợi ý tự động)
- ja 強要する (Gợi ý tự động)
- io violentar (Gợi ý tự động)
- en to assault (Gợi ý tự động)
- en violate (Gợi ý tự động)
- ja 兵隊 (Gợi ý tự động)
- ja 押し付ける (Gợi ý tự động)
- ja 無理強いする (Gợi ý tự động)
- en to assert (Gợi ý tự động)
- en impose (Gợi ý tự động)
- en thrust (Gợi ý tự động)
- zh 强加...于 (Gợi ý tự động)
- zh 强使(某人)接受 (Gợi ý tự động)



Babilejo