en forage
Bản dịch
- eo ĉasisto-kolektisto (Dịch ngược)
- eo furaĝi (Dịch ngược)
- eo furaĝo (Dịch ngược)
- en hunter-gatherer (Gợi ý tự động)
- ja 飼料を集める (Gợi ý tự động)
- en to fodder (Gợi ý tự động)
- ja 飼料 (Gợi ý tự động)
- ja まぐさ (Gợi ý tự động)
- ja かいば (Gợi ý tự động)
- io forejo (Gợi ý tự động)
- en fodder (Gợi ý tự động)
- zh 饲草 (Gợi ý tự động)



Babilejo