en for the time being
Bản dịch
- eo dume (Dịch ngược)
- eo dumtempe (Dịch ngược)
- eo provizore (Dịch ngược)
- ja その間 (Gợi ý tự động)
- ja 一時的に (Gợi ý tự động)
- ja さしあたり (Gợi ý tự động)
- ja ところが一方 (Gợi ý tự động)
- ja 反対に (Gợi ý tự động)
- en all the time (Gợi ý tự động)
- en in the meantime (Gợi ý tự động)
- en meanwhile (Gợi ý tự động)
- en while (Gợi ý tự động)
- ja しばらく (Gợi ý tự động)
- ja その間に (Gợi ý tự động)
- ja 仮に (Gợi ý tự động)
- ja 臨時に (Gợi ý tự động)
- ja 暫定的に (Gợi ý tự động)
- en temporarily (Gợi ý tự động)
- zh 临时 (Gợi ý tự động)



Babilejo