Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
for/ĵet//o/jfor/ĵet/a/ĵo/j
Prononco per kanaoj:
ジェタージョ

eo forĵetaĵoj

Cấu trúc dự đoán:
for/ĵet//o/jfor/ĵet/a/ĵo/j
Prononco per kanaoj:
ジェタージョ

Từ đồng nghĩa

eo forĵetaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
for/ĵet//o
Cấu trúc dự đoán:
for/ĵet/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ジェタージョ

Bản dịch

Ví dụ

eo forĵetaĵa

Cấu trúc dự đoán:
for/ĵet//a
Prononco per kanaoj:
ジェタージャ

Bản dịch

eo forĵetaĵi

Cấu trúc dự đoán:
for/ĵet//i
Prononco per kanaoj:
ジェター

Bản dịch

eo forĵeti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
for/ĵet/i
Prononco per kanaoj:
ジェーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo forĵeto

Cấu trúc dự đoán:
for/ĵet/o
Prononco per kanaoj:
ジェー

Bản dịch

eo forĵeta

Cấu trúc dự đoán:
for/ĵet/a
Prononco per kanaoj:
ジェー

Bản dịch

(?) forĵetaĵoj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog