en foot
Pronunciation:
Bản dịch
- eo futo (Dịch ngược)
- eo piedo (Dịch ngược)
- eo versero (Dịch ngược)
- eo verspiedo (Dịch ngược)
- ja フィート (Gợi ý tự động)
- ja 足 (Gợi ý tự động)
- ja 脚 (Gợi ý tự động)
- ja 脚部 (Gợi ý tự động)
- ja 下部 (Gợi ý tự động)
- ja 基部 (Gợi ý tự động)
- ja 詩脚 (Gợi ý tự động)
- io pedo (Gợi ý tự động)
- en paw (Gợi ý tự động)
- en root (Gợi ý tự động)
- zh 足 (Gợi ý tự động)
- zh 脚 (Gợi ý tự động)
- fr pied (Gợi ý tự động)
- fr patte (Gợi ý tự động)



Babilejo