eo fontprogramo
Cấu trúc từ:
font/program/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ォントプログラーモ
Bản dịch
- ja ソースプログラム pejv
- ja 原始プログラム pejv
- en source code ESPDIC
- en source program ESPDIC
- en source-code (Gợi ý tự động)
- eo fontkodo (Gợi ý tự động)
- eo fontprogramo (Gợi ý tự động)
- fr code source f (Gợi ý tự động)
- nl broncode m (Gợi ý tự động)
- nl sourcecode (Gợi ý tự động)
- en source-program (Gợi ý tự động)
- es programa origen (Gợi ý tự động)
- es programa origen (Gợi ý tự động)
- fr programme source (Gợi ý tự động)
- nl bronprogramma n (Gợi ý tự động)



Babilejo