eo fontoteksto
Cấu trúc từ:
font/o/tekst/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ォントテクスト
Substantivo (-o) fontoteksto
Bản dịch
- en source text ESPDIC
- en source ESPDIC
- en source-text (Gợi ý tự động)
- eo fontoteksto (Gợi ý tự động)
- nl brontekst m (Gợi ý tự động)
- eo fonto (Gợi ý tự động)
- eo fontaĵo (Gợi ý tự động)
- es origen (Gợi ý tự động)
- es origen (Gợi ý tự động)
- fr source (Gợi ý tự động)
- nl bron m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo