eo fonta kodo
Cấu trúc từ:
fonta kodo ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ォンタ コード
Bản dịch
- en source code ESPDIC
- en source-code (Gợi ý tự động)
- eo fontkodo (Gợi ý tự động)
- eo fontprogramo (Gợi ý tự động)
- fr code source f (Gợi ý tự động)
- nl broncode m (Gợi ý tự động)
- nl sourcecode (Gợi ý tự động)



Babilejo