Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fonen

Cấu trúc từ:
fon/e/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ォーネン
Adverbo (-e) fone, direkto (-en)

Bản dịch

Ví dụ

eo fone

Cấu trúc từ:
fon/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ォー
Adverbo (-e) fone

Bản dịch

Ví dụ

eo fona

Cấu trúc từ:
fon/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ォー
Adjektivo (-a) fona

Bản dịch

Ví dụ

eo foni/?

fonio

Từ chứa gốc "foni"

eo foni

Cấu trúc từ:
fon/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

eo fono

Cấu trúc từ:
fon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ォー
Thẻ:
Substantivo (-o) fono
Etimologio: ru фон | lt fonas | fr fond

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
fon/e/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ォーネン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,322,914 inferencoj, 0.379 CPU-sekundoj en 0.398 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog