Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fondiĝo

Cấu trúc từ:
fond//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ォンディーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) fondiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fondiĝa

Cấu trúc từ:
fond//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ォンディーヂャ
Adjektivo (-a) fondiĝa

Bản dịch

eo fondiĝi

Cấu trúc từ:
fond//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ォンディー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fondiĝe

Cấu trúc từ:
fond//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ォンディーヂェ
Adverbo (-e) fondiĝe

Bản dịch

eo fondo

Cấu trúc từ:
fond/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ォン
Thẻ:
Substantivo (-o) fondo

Bản dịch

eo fonda

Cấu trúc từ:
fond/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ォン
Adjektivo (-a) fonda

Bản dịch

eo fondi

Cấu trúc từ:
fond/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ォンディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr fonder | en found | de gründen | ru основывать | pl zakładać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fonde

Cấu trúc từ:
fond/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ォン
Adverbo (-e) fonde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fond//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ォンディーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,384,391 inferencoj, 0.468 CPU-sekundoj en 0.527 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog