Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fondaĵo

Cấu trúc từ:
fond//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ォンダージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) fondaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fondaĵa

Cấu trúc từ:
fond//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ォンダージャ
Adjektivo (-a) fondaĵa

Bản dịch

eo fondaĵe

Cấu trúc từ:
fond//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ォンダージェ
Adverbo (-e) fondaĵe

Bản dịch

eo fondi

Cấu trúc từ:
fond/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ォンディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr fonder | en found | de gründen | ru основывать | pl zakładać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fondo

Cấu trúc từ:
fond/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ォン
Thẻ:
Substantivo (-o) fondo

Bản dịch

eo fonda

Cấu trúc từ:
fond/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ォン
Adjektivo (-a) fonda

Bản dịch

eo fonde

Cấu trúc từ:
fond/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ォン
Adverbo (-e) fonde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fond//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ォンダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,374,855 inferencoj, 0.458 CPU-sekundoj en 0.475 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog