en folly
Bản dịch
- eo frenezaĵo (Dịch ngược)
- eo malspriteco (Dịch ngược)
- eo senprudenteco (Dịch ngược)
- ja 狂気の沙汰 (Gợi ý tự động)
- en madness (Gợi ý tự động)
- en stupidity (Gợi ý tự động)
- ja 無分別 (Gợi ý tự động)
- ja 非常識 (Gợi ý tự động)
- en senselessness (Gợi ý tự động)



Babilejo