en follow
Pronunciation:
Bản dịch
- eo agi laŭ (Dịch ngược)
- eo observi (Dịch ngược)
- eo sekvi (Dịch ngược)
- eo veni poste (Dịch ngược)
- en to act on (Gợi ý tự động)
- en act upon (Gợi ý tự động)
- en observe (Gợi ý tự động)
- ja 観察する (Gợi ý tự động)
- ja 観測する (Gợi ý tự động)
- ja 監視する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 遵守する (Gợi ý tự động)
- io observar (Gợi ý tự động)
- en to observe (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en comply (Gợi ý tự động)
- en mind (Gợi ý tự động)
- en obey (Gợi ý tự động)
- en respect (Gợi ý tự động)
- en watch (Gợi ý tự động)
- en take notice of (Gợi ý tự động)
- zh 观察 (Gợi ý tự động)
- zh 观测 (Gợi ý tự động)
- zh 监视 (Gợi ý tự động)
- zh 遵守 (Gợi ý tự động)
- ja 後について行く (Gợi ý tự động)
- ja つきまとう (Gợi ý tự động)
- ja 従う (Gợi ý tự động)
- ja 追従する (Gợi ý tự động)
- ja 次に来る (Gợi ý tự động)
- ja 後に続く (Gợi ý tự động)
- ja ついていく (Gợi ý tự động)
- ja 注意して聴く (Gợi ý tự động)
- io konsequar (Gợi ý tự động)
- io sequar (Gợi ý tự động)
- io sucedar (Gợi ý tự động)
- en to ensue (Gợi ý tự động)
- en succeed (Gợi ý tự động)
- zh 跟随 (Gợi ý tự động)
- zh 遵循 (Gợi ý tự động)
- en to arrive afterwards (Gợi ý tự động)
- en come afterwards (Gợi ý tự động)
- en come later (Gợi ý tự động)



Babilejo