eo foliumi
Cấu trúc từ:
foli/um/i ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ォリ▼ウーミ
Bản dịch
- ja ページをめくる pejv
- ja ブラウズする pejv
- ja 閲覧する pejv
- io foliumar (t) Diccionario
- en to browse ESPDIC
- en leaf through ESPDIC
- en page through ESPDIC
- en surf ESPDIC
- eo retumi (Gợi ý tự động)
- eo foliumi (Gợi ý tự động)
- fr naviguer (Gợi ý tự động)
- nl surfen (Gợi ý tự động)
- nl browsen (Gợi ý tự động)
- eo folii (Dịch ngược)
- en browse (for file) (Dịch ngược)
- ja 葉をつける (Gợi ý tự động)



Babilejo