Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
foj/i
Cách phát âm bằng kana:
ォー

eo foji

Cấu trúc từ:
foj/i
Cách phát âm bằng kana:
ォー
Infinitivo (-i) de verbo foji

Bản dịch

eo fojo

Từ mục chính:
foj/o
Cấu trúc từ:
foj/o
Cách phát âm bằng kana:
ォー
Substantivo (-o) fojo

Bản dịch

Ví dụ

eo foja

Cấu trúc từ:
foj/a
Cách phát âm bằng kana:
ォー
Adjektivo (-a) foja

Bản dịch

eo foje

Từ mục chính:
foj/o
Cấu trúc từ:
foj/e
Cách phát âm bằng kana:
ォーイェ
Adverbo (-e) foje

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) foji

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 892,342 inferencoj, 0.314 CPU-sekundoj en 0.317 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog