en fly
Pronunciation:
Bản dịch
- eo alflugi (Dịch ngược)
- eo aviadi (Dịch ngược)
- eo balanciero (Dịch ngược)
- eo flugi (Dịch ngược)
- eo muŝo (Dịch ngược)
- eo pantalona fendo (Dịch ngược)
- eo stiri (Dịch ngược)
- ja 飛んでくる (Gợi ý tự động)
- en to approach (Gợi ý tự động)
- ja 飛行機で飛ぶ (Gợi ý tự động)
- io aviacar (Gợi ý tự động)
- en to aviate (Gợi ý tự động)
- en balance (Gợi ý tự động)
- sa नम् (Gợi ý tự động)
- ja 飛ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 飛行する (Gợi ý tự động)
- ja 飛ぶように進む (Gợi ý tự động)
- ja 急ぐ (Gợi ý tự động)
- io flugar (Gợi ý tự động)
- en to flee (Gợi ý tự động)
- zh 飞行 (Gợi ý tự động)
- zh 飞 (Gợi ý tự động)
- la Musca domestica (Gợi ý tự động)
- ja ハエ (Gợi ý tự động)
- ja ちょびひげ (Gợi ý tự động)
- ja 蝿 (Gợi ý tự động)
- io musho (Gợi ý tự động)
- zh 苍蝇 (Gợi ý tự động)
- zh 蝇 (Gợi ý tự động)
- zh 蝇属昆虫 (Gợi ý tự động)
- ja 操縦する (Gợi ý tự động)
- ja 運転する (Gợi ý tự động)
- en to drive (Gợi ý tự động)
- en steer (Gợi ý tự động)
- en control (Gợi ý tự động)



Babilejo