en flux
Bản dịch
- eo alfluo (Dịch ngược)
- eo fandigi (Dịch ngược)
- eo flukso (Dịch ngược)
- ja 流入 (Gợi ý tự động)
- ja 満ち潮 (Gợi ý tự động)
- en flow (Gợi ý tự động)
- en influx (Gợi ý tự động)
- en flood (Gợi ý tự động)
- en high tide (Gợi ý tự động)
- en incoming tide (Gợi ý tự động)
- en to melt (Gợi ý tự động)
- en fuse (Gợi ý tự động)
- ja 束 (Gợi ý tự động)
- ja 流束 (Gợi ý tự động)



Babilejo