en flutter
Bản dịch
- eo agitacio (Dịch ngược)
- eo agito (Dịch ngược)
- eo flirti (Dịch ngược)
- eo veteto (Dịch ngược)
- eo vibrado (Dịch ngược)
- en agitation (Gợi ý tự động)
- en excitement (Gợi ý tự động)
- en commotion (Gợi ý tự động)
- en disturbance (Gợi ý tự động)
- en turmoil (Gợi ý tự động)
- ja 揺り動かすこと (Gợi ý tự động)
- ja 扇動すること (Gợi ý tự động)
- ja 翻る (Gợi ý tự động)
- ja ひらひら飛び回る (Gợi ý tự động)
- ja たわむれる (Gợi ý tự động)
- io flirtar (Gợi ý tự động)
- en to flirt (Gợi ý tự động)
- en flit (Gợi ý tự động)
- zh 翩翩(飞舞) (Gợi ý tự động)
- zh 飘扬 (Gợi ý tự động)
- ja 震動 (Gợi ý tự động)
- ja 振動 (Gợi ý tự động)
- ja ビブラート (Gợi ý tự động)
- en vibration (Gợi ý tự động)



Babilejo