Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo flugilo

Cấu trúc từ:
flug/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Thẻ:
Substantivo (-o) flugilo
Laŭ la Universala Vortaro: fr aile | en wing | de Flügel | ru крыло | pl skrzydło.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo flugila

Cấu trúc từ:
flug/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Thẻ:
Adjektivo (-a) flugila

Bản dịch

eo flugili

Cấu trúc từ:
flug/il/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

eo flugile

Cấu trúc từ:
flug/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adverbo (-e) flugile

Bản dịch

eo flugi

Cấu trúc từ:
flug/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr voler (avec des ailes) | en fly (vb.) | de fliegen | ru летать | pl latać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo flugo

Cấu trúc từ:
flug/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) flugo

Bản dịch

Ví dụ

eo fluga

Cấu trúc từ:
flug/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) fluga

Bản dịch

eo fluge

Cấu trúc từ:
flug/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) fluge

Bản dịch

Cấu trúc từ:
flug/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,231,271 inferencoj, 0.371 CPU-sekundoj en 0.374 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog