eo fluggliti
Cấu trúc từ:
flug/glit/i ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ル▼ッグリ▼ーティ
Infinitivo (-i) de verbo fluggliti
Bản dịch
- eo ŝvebi (空中にただよう) pejv
- ja 浮かぶ (空中に) (Gợi ý tự động)
- ja ただよう (Gợi ý tự động)
- ja 舞う (Gợi ý tự động)
- ja 滑空する (Gợi ý tự động)
- ja すべるように動く (Gợi ý tự động)
- ja 漂う (水中で) (Gợi ý tự động)
- ja 宙づりになっている 《転義》 (Gợi ý tự động)
- en to circle (Gợi ý tự động)
- en hang (Gợi ý tự động)
- en hover (Gợi ý tự động)
- en float (Gợi ý tự động)



Babilejo