en fluent
Bản dịch
- eo elokventa (Dịch ngược)
- eo flua (Dịch ngược)
- eo fluanta (Dịch ngược)
- eo rutinhava (Dịch ngược)
- ja 雄弁な (Gợi ý tự động)
- ja 説得力のある (Gợi ý tự động)
- ja 表情の豊かな (Gợi ý tự động)
- io eloquenta (Gợi ý tự động)
- en eloquent (Gợi ý tự động)
- en rhetorical (Gợi ý tự động)
- ja 流れている (Gợi ý tự động)
- ja 流れるような (Gợi ý tự động)
- ja 流ちょうな (Gợi ý tự động)
- en fluid (Gợi ý tự động)
- en seamless (Gợi ý tự động)
- zh 流利 (Gợi ý tự động)
- ja 流れることの (Gợi ý tự động)
- ja 流れるように動くことの (Gợi ý tự động)
- ja よどみなく進むことの (Gợi ý tự động)
- en flowing (Gợi ý tự động)
- en expert (Gợi ý tự động)
- en skilled (Gợi ý tự động)
- en proficient (Gợi ý tự động)



Babilejo