Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fluejo

Cấu trúc từ:
flu/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Thẻ:
Substantivo (-o) fluejo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo flueja

Cấu trúc từ:
flu/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Adjektivo (-a) flueja

Bản dịch

eo flueje

Cấu trúc từ:
flu/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エーイェ
Adverbo (-e) flueje

Bản dịch

eo flui

Cấu trúc từ:
flu/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr couler | en flow | de fliessen | ru течь | pl plynąć, cieknąć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fluo

Cấu trúc từ:
flu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) fluo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo flua

Cấu trúc từ:
flu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) flua

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo flue

Cấu trúc từ:
flu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) flue

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
flu/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,446,822 inferencoj, 0.407 CPU-sekundoj en 0.426 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog