en flow
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fluo Christian Bertin
- nl stroom Komputeko
- ja 流れ (Gợi ý tự động)
- en current (Gợi ý tự động)
- en flow (Gợi ý tự động)
- en stream (Gợi ý tự động)
- en feed (Gợi ý tự động)
- eo alfluo (Dịch ngược)
- eo fluskema (Dịch ngược)
- eo sangverŝo (Dịch ngược)
- ja 流入 (Gợi ý tự động)
- ja 満ち潮 (Gợi ý tự động)
- en influx (Gợi ý tự động)
- en flood (Gợi ý tự động)
- en flux (Gợi ý tự động)
- en high tide (Gợi ý tự động)
- en incoming tide (Gợi ý tự động)
- en flowchart (Gợi ý tự động)
- ja 流れ図に関連した (Gợi ý tự động)
- ja フローチャートに関連した (Gợi ý tự động)



Babilejo