eo florburĝono
Cấu trúc từ:
flor/burĝon/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ロ▼ルブルヂョーノ
Substantivo (-o) florburĝono
Bản dịch
- ja つぼみ pejv
- en bud ESPDIC
- eo butono (Dịch ngược)
- ja ボタン (Gợi ý tự động)
- ja ボタン形のもの (Gợi ý tự động)
- io butono (Gợi ý tự động)
- en button (Gợi ý tự động)
- en knob (Gợi ý tự động)
- en stud (Gợi ý tự động)
- zh 纽 (Gợi ý tự động)
- zh 纽扣 (Gợi ý tự động)
- zh 钮 (Gợi ý tự động)
- zh 电钮 (Gợi ý tự động)
- zh 扣子 (Gợi ý tự động)



Babilejo