en fling
Bản dịch
- eo ĵeti (Dịch ngược)
- eo svingi (Dịch ngược)
- ja 投げる (Gợi ý tự động)
- ja 投げ出す (Gợi ý tự động)
- ja まき散らす (Gợi ý tự động)
- ja 押しやる (Gợi ý tự động)
- ja 突き出す (Gợi ý tự động)
- io jetar (Gợi ý tự động)
- io lansar (Gợi ý tự động)
- en to cast (Gợi ý tự động)
- en throw (Gợi ý tự động)
- en toss (Gợi ý tự động)
- en pitch (Gợi ý tự động)
- zh 扔 (Gợi ý tự động)
- zh 抛 (Gợi ý tự động)
- zh 喷 (Gợi ý tự động)
- ja 振る (Gợi ý tự động)
- ja 振り動かす (Gợi ý tự động)
- ja ぶらぶらさせる (Gợi ý tự động)
- ja 振り回す (Gợi ý tự động)
- ja 振り上げる (Gợi ý tự động)
- ja 勢いづける (Gợi ý tự động)
- en to brandish (Gợi ý tự động)
- en swing (Gợi ý tự động)
- en wave (Gợi ý tự động)
- en wave about (Gợi ý tự động)
- zh 挥动 (Gợi ý tự động)
- zh 挥舞 (Gợi ý tự động)
- zh 甩动 (Gợi ý tự động)
- zh 抡 (Gợi ý tự động)



Babilejo