eo flikaĵo
Cấu trúc từ:
flik/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼リ▼カージョ
Substantivo (-o) flikaĵo
Bản dịch
- ja つぎ pejv
- ja パッチ pejv
- en fix ESPDIC
- en hotfix ESPDIC
- en patch ESPDIC
- en quickfix ESPDIC
- en patchwork ESPDIC
- en hot fix (Gợi ý tự động)
- eo flikaĵo (Gợi ý tự động)
- es revisión (Gợi ý tự động)
- es revisión (Gợi ý tự động)
- fr correctif logiciel (Gợi ý tự động)
- fr correctif m (Gợi ý tự động)
- nl softwarepleister m, f (Gợi ý tự động)
- eo fliki (Gợi ý tự động)
- fr corriger (Gợi ý tự động)
- nl herstellen (Gợi ý tự động)
- eo rapidriparo (Gợi ý tự động)
- nl tijdelijke oplossing f (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo sekuriga flikaĵo / security patch ESPDIC



Babilejo