en flex
Bản dịch
- eo fleksi (Dịch ngược)
- eo infleksa (Dịch ngược)
- eo transfleksiĝa (Dịch ngược)
- ja 曲げる (Gợi ý tự động)
- ja たわめる (Gợi ý tự động)
- ja 屈服させる (Gợi ý tự động)
- ja 従わせる (Gợi ý tự động)
- io flexar (Gợi ý tự động)
- en to bend (Gợi ý tự động)
- en inflect (Gợi ý tự động)
- zh 屈 (Gợi ý tự động)
- zh 弯曲 (Gợi ý tự động)
- zh 使屈服 (Gợi ý tự động)
- en (point) of inflection (Gợi ý tự động)



Babilejo