Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
flegm/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
fleg/mul/oflegm/u/lofleg/mu/lo
Prononco per kanaoj:
ムー

eo flegmulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
flegm/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
fleg/mul/oflegm/u/lofleg/mu/lo
Prononco per kanaoj:
ムー

Bản dịch

eo flegmo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
flegm/o
Cấu trúc dự đoán:
fleg/mo
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo flegma

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
flegm/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) flegmulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog