Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fleg/i
Cách phát âm bằng kana:

eo flegi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fleg/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo flegi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo flego

Cấu trúc từ:
fleg/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) flego

Bản dịch

eo flega

Cấu trúc từ:
fleg/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) flega

Bản dịch

(?) flegi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 586,273 inferencoj, 0.225 CPU-sekundoj en 0.244 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog