en fleet
Bản dịch
- eo floto (Dịch ngược)
- eo prompta (Dịch ngược)
- eo raida (Dịch ngược)
- eo ŝiparo (Dịch ngược)
- ja 艦隊 (Gợi ý tự động)
- ja 船隊 (Gợi ý tự động)
- ja 船団 (Gợi ý tự động)
- ja 全艦船 (Gợi ý tự động)
- io floto (Gợi ý tự động)
- en quick (Gợi ý tự động)
- en rapid (Gợi ý tự động)
- en speedy (Gợi ý tự động)
- en swift (Gợi ý tự động)
- en instant (Gợi ý tự động)
- en fast (Gợi ý tự động)
- en navy (Gợi ý tự động)



Babilejo