en flaw
Bản dịch
- eo difekto (Dịch ngược)
- eo ekspluatilo (Dịch ngược)
- eo krevaĵo (Dịch ngược)
- eo maloportunaĵo (Dịch ngược)
- eo neperfektaĵo (Dịch ngược)
- ja 損なうこと (Gợi ý tự động)
- ja 損傷 (Gợi ý tự động)
- ja きず (Gợi ý tự động)
- io defekto (Gợi ý tự động)
- en damage (Gợi ý tự động)
- en defect (Gợi ý tự động)
- en imperfection (Gợi ý tự động)
- en exploit (Gợi ý tự động)
- ja 裂け目 (Gợi ý tự động)
- ja ひび割れ (Gợi ý tự động)
- en burst (Gợi ý tự động)
- en crack (Gợi ý tự động)
- ja 不便 (Gợi ý tự động)
- ja 差し障り (Gợi ý tự động)
- ja 不都合 (Gợi ý tự động)
- en inconvenience (Gợi ý tự động)



Babilejo