en flatten
Bản dịch
- eo malŝveli (Dịch ngược)
- eo malŝveligi (Dịch ngược)
- ja しぼむ (Gợi ý tự động)
- en to collapse (Gợi ý tự động)
- en deflate (Gợi ý tự động)
- en reduce (Gợi ý tự động)
- en subside (Gợi ý tự động)
- ja しぼませる (Gợi ý tự động)
- en to deflate (Gợi ý tự động)



Babilejo