Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo flatanto

Cấu trúc từ:
flat/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タン
Substantivo (-o) flatanto

Bản dịch

eo flatanta

Cấu trúc từ:
flat/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
タン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo flati

eo flati

Cấu trúc từ:
flat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr flatter | en flatter | de schmeicheln | ru льстить | pl pochlebiać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo flato

Cấu trúc từ:
flat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) flato

Bản dịch

eo flata

Cấu trúc từ:
flat/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo flate

Cấu trúc từ:
flat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) flate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
flat/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,351,242 inferencoj, 0.315 CPU-sekundoj en 0.318 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog