en flash
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fulmi LibreOffice
- nl flitsen Komputeko
- ja 稲妻が走る (Gợi ý tự động)
- ja ひらめく 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io fulminar (m) (Gợi ý tự động)
- en to flash (Gợi ý tự động)
- en lighten (Gợi ý tự động)
- eo brileto (Dịch ngược)
- eo ekbrilo (Dịch ngược)
- eo ekfulmeto (Dịch ngược)
- eo ekfulmo (Dịch ngược)
- eo fulmilo (Dịch ngược)
- eo fulmlumilo (Dịch ngược)
- eo fulmlumo (Dịch ngược)
- eo fulmomemora (Dịch ngược)
- eo spritaĵo (Dịch ngược)
- ja きらめき (Gợi ý tự động)
- en sparkle (Gợi ý tự động)
- en twinkle (Gợi ý tự động)
- ja ひらめき (Gợi ý tự động)
- io cintilo (Gợi ý tự động)
- en thunderbolt (Gợi ý tự động)
- ja フラッシュ (Gợi ý tự động)
- ja ストロボ (Gợi ý tự động)
- ja 機知に富んだ言行 (Gợi ý tự động)
- en witticism (Gợi ý tự động)
- en wisecrack (Gợi ý tự động)
- en joke (Gợi ý tự động)



Babilejo