eo flankiĝi
Cấu trúc từ:
flank/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ラ▼ンキーヂ
Bản dịch
- eo deflankiĝi (側を離れる) pejv
- en to go astray ESPDIC
- en stray off ESPDIC
- ja 側を離れる (Gợi ý tự động)
- ja わきへそれる (Gợi ý tự động)
- io digresar (i) (Gợi ý tự động)
- en get off the subject (Gợi ý tự động)



Babilejo