eo flagita
Cấu trúc từ:
flag/it/a ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ラ▼ギータ
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo flagi
Bản dịch
- en flagged ESPDIC
- eo markita per flago (Gợi ý tự động)
- es marcado (Gợi ý tự động)
- es marcado (Gợi ý tự động)
- fr marqué d'un indicateur (Gợi ý tự động)
- nl gemarkeerd (Gợi ý tự động)



Babilejo