Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fjord/o

fjordo

Cấu trúc từ:
fjord/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) fjordo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "fjord"

en fjord

Bản dịch

  • eo fjordo (Dịch ngược)
  • ja フィヨルド (Gợi ý tự động)
  • ja 峡湾 (Gợi ý tự động)
  • io fyordo (Gợi ý tự động)
  • en firth (Gợi ý tự động)
  • en inlet (Gợi ý tự động)
  • en loch (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
fjord ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 194,356 inferencoj, 0.132 CPU-sekundoj en 0.135 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog