eo fizioterapio
Cấu trúc từ:
fizioterapi/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィズィオテラピーオ
Substantivo (-o) fizioterapio
Bản dịch
- eo fizikoterapio (理学療法) pejv
- en physiotherapy ESPDIC
- ja 理学療法 (Gợi ý tự động)
- ja 物理療法 (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo