Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
fizik/e
Prononco per kanaoj:
ズィー

eo fizike

Cấu trúc dự đoán:
fizik/e
Prononco per kanaoj:
ズィー

Bản dịch

eo fizika

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fizik/a
Prononco per kanaoj:
ズィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fiziki

Cấu trúc dự đoán:
fizik/i
Prononco per kanaoj:
ズィー

Bản dịch

(?) fizike

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 331,335 inferencoj, 0.369 CPU-sekundoj en 0.697 murhorloĝaj reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog