eo fizikaj datumoj
Cấu trúc từ:
fizikaj datumoj ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィズィーカイ ダトゥーモイ
Bản dịch
- en physical data ESPDIC
- eo fizikaj datumoj (Gợi ý tự động)
- es fecha física (Gợi ý tự động)
- es fecha física (Gợi ý tự động)
- fr date physique (Gợi ý tự động)
- nl fysieke datum (Gợi ý tự động)



Babilejo