eo fizika vojo
Cấu trúc từ:
fizika vojo ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィズィーカ ヴォーヨ
Bản dịch
- en physical path ESPDIC
- eo fizika vojo (Gợi ý tự động)
- es ruta de acceso física (Gợi ý tự động)
- es ruta de acceso física (Gợi ý tự động)
- fr chemin d'accès physique (Gợi ý tự động)
- nl fysiek pad n (Gợi ý tự động)



Babilejo