eo fizika tavolo
Cấu trúc từ:
fizika tavolo ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィズィーカ タヴォーロ▼
Bản dịch
- en physical layer ESPDIC
- eo fizika tavolo (Gợi ý tự động)
- es nivel físico (Gợi ý tự động)
- es nivel físico (Gợi ý tự động)
- fr couche physique (Gợi ý tự động)
- nl fysieke laag m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo