eo fizika dosiero
Cấu trúc từ:
fizika dosiero ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィズィーカ ドスィエーロ
Bản dịch
- en hard copy ESPDIC
- en document ESPDIC
- en hardcopy (Gợi ý tự động)
- eo presita versio (Gợi ý tự động)
- eo printita versio (Gợi ý tự động)
- nl afdruk m (Gợi ý tự động)
- eo dokumento (Gợi ý tự động)
- es documento (Gợi ý tự động)
- es documento (Gợi ý tự động)
- fr document (Gợi ý tự động)
- nl document n (Gợi ý tự động)



Babilejo