en fix (typo)
Bản dịch
- eo ĝustigi Komputeko
- eo korekti Komputeko
- ja 調整する (Gợi ý tự động)
- ja 合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 正しくする (Gợi ý tự động)
- ja 調節する (Gợi ý tự động)
- en to adjust (Gợi ý tự động)
- en put right (Gợi ý tự động)
- en correct (Gợi ý tự động)
- en make adjustments (Gợi ý tự động)
- en debug (Gợi ý tự động)
- zh 调整 (Gợi ý tự động)
- ja 訂正する (Gợi ý tự động)
- ja 校正する (Gợi ý tự động)
- ja 修正する (Gợi ý tự động)
- ja 矯正する (Gợi ý tự động)
- io emendar (t) (Gợi ý tự động)
- en to correct (Gợi ý tự động)
- en revise (Gợi ý tự động)
- zh 纠正 (Gợi ý tự động)
- zh 改正 (Gợi ý tự động)
- zh 校正 (Gợi ý tự động)
- zh 制止 (Gợi ý tự động)



Babilejo