en fix
Pronunciation:
Bản dịch
- eo adapti (Dịch ngược)
- eo determini (Dịch ngược)
- eo fiksi (Dịch ngược)
- eo firmigi (Dịch ngược)
- eo flikaĵo (Dịch ngược)
- eo senpaneigo (Dịch ngược)
- ja 適合させる (Gợi ý tự động)
- ja 合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 脚色する (Gợi ý tự động)
- io adaptar (Gợi ý tự động)
- en to accommodate (Gợi ý tự động)
- en adapt (Gợi ý tự động)
- en adjust (Gợi ý tự động)
- en attune (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- en mount (Gợi ý tự động)
- en place (Gợi ý tự động)
- en tune (Gợi ý tự động)
- zh 适应 (Gợi ý tự động)
- zh 配 (Gợi ý tự động)
- zh 配合 (Gợi ý tự động)
- zh 改编 (Gợi ý tự động)
- zh 装配 (Gợi ý tự động)
- ja 確定する (Gợi ý tự động)
- ja 定める (Gợi ý tự động)
- ja 測定する (Gợi ý tự động)
- ja 限定する (Gợi ý tự động)
- io determinar (Gợi ý tự động)
- en to decide (Gợi ý tự động)
- en determine (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en settle (Gợi ý tự động)
- zh 确定 (Gợi ý tự động)
- zh 规定 (Gợi ý tự động)
- zh 限定 (Gợi ý tự động)
- zh 限制 (Gợi ý tự động)
- zh 修饰 (Gợi ý tự động)
- ja 固定する (Gợi ý tự động)
- ja 取りつける (Gợi ý tự động)
- ja 据える (Gợi ý tự động)
- ja 定着する (Gợi ý tự động)
- ja 取り決める (Gợi ý tự động)
- en to attach (Gợi ý tự động)
- en fasten (Gợi ý tự động)
- en affix (Gợi ý tự động)
- en make fast (Gợi ý tự động)
- en secure (Gợi ý tự động)
- en freeze (Gợi ý tự động)
- en latch (Gợi ý tự động)
- zh 将...固定在... (Gợi ý tự động)
- ja 固める (Gợi ý tự động)
- ja しっかりさせる (Gợi ý tự động)
- en to congeal (Gợi ý tự động)
- ja つぎ (Gợi ý tự động)
- ja パッチ (Gợi ý tự động)
- en hotfix (Gợi ý tự động)
- en patch (Gợi ý tự động)
- en quickfix (Gợi ý tự động)
- en patchwork (Gợi ý tự động)
- en repair (Gợi ý tự động)
- ja 故障を直すこと (Gợi ý tự động)
- ja 修理すること (Gợi ý tự động)
- ja リカバリーすること (Gợi ý tự động)



Babilejo