en fit
Pronunciation:
Bản dịch
- eo adapti (Dịch ngược)
- eo adepti (Dịch ngược)
- eo apopleksio (Dịch ngược)
- eo ataketo (Dịch ngược)
- eo atako (Dịch ngược)
- eo fasoni (Dịch ngược)
- eo junti (Dịch ngược)
- eo konformi (Dịch ngược)
- eo paroksismo (Dịch ngược)
- ja 適合させる (Gợi ý tự động)
- ja 合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 脚色する (Gợi ý tự động)
- io adaptar (Gợi ý tự động)
- en to accommodate (Gợi ý tự động)
- en adapt (Gợi ý tự động)
- en adjust (Gợi ý tự động)
- en attune (Gợi ý tự động)
- en fix (Gợi ý tự động)
- en mount (Gợi ý tự động)
- en place (Gợi ý tự động)
- en tune (Gợi ý tự động)
- zh 适应 (Gợi ý tự động)
- zh 配 (Gợi ý tự động)
- zh 配合 (Gợi ý tự động)
- zh 改编 (Gợi ý tự động)
- zh 装配 (Gợi ý tự động)
- en to adapt (Gợi ý tự động)
- ja 信奉者(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 仲間(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 同志(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 卒中 (Gợi ý tự động)
- ja 脳卒中 (Gợi ý tự động)
- io apoplexio (Gợi ý tự động)
- en apoplectic fit (Gợi ý tự động)
- en seizure (Gợi ý tự động)
- en stroke (Gợi ý tự động)
- en apoplexy (Gợi ý tự động)
- en attack (Gợi ý tự động)
- ja 攻撃 (Gợi ý tự động)
- ja 発作 (Gợi ý tự động)
- io stroko (Gợi ý tự động)
- en assault (Gợi ý tự động)
- en onset (Gợi ý tự động)
- ja 仕立てる (Gợi ý tự động)
- ja 裁断する (Gợi ý tự động)
- io fasonar (Gợi ý tự động)
- en to cut (Gợi ý tự động)
- en make to measure (Gợi ý tự động)
- en fashion (Gợi ý tự động)
- en tailor (Gợi ý tự động)
- en design (Gợi ý tự động)
- ja 継ぎ合わす (Gợi ý tự động)
- ja 接合する (Gợi ý tự động)
- ja 接続する (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en connect (Gợi ý tự động)
- ja 適合している (Gợi ý tự động)
- ja 一致している (Gợi ý tự động)
- en to be in line with (Gợi ý tự động)
- en conform (Gợi ý tự động)
- ja 激発 (Gợi ý tự động)
- ja 絶頂 (Gợi ý tự động)
- en paroxysm (Gợi ý tự động)



Babilejo