Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fisi/o
Cách phát âm bằng kana:
スィー

eo fisio

Cấu trúc từ:
fisi/o
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Substantivo (-o) fisio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fisia

Cấu trúc từ:
fi/si/a
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adjektivo (-a) fisia

Bản dịch

eo fisii

Cấu trúc từ:
fisi/i
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

eo fisie

Cấu trúc từ:
fisi/e
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adverbo (-e) fisie

Bản dịch

(?) fisio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,182,768 inferencoj, 0.331 CPU-sekundoj en 0.761 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog