en firmness
Bản dịch
- eo decideco (Dịch ngược)
- eo firmeco (Dịch ngược)
- eo fortikeco (Dịch ngược)
- eo necedemo (Dịch ngược)
- en decision (Gợi ý tự động)
- en peremptoriness (Gợi ý tự động)
- en resolution (Gợi ý tự động)
- en determination (Gợi ý tự động)
- en robustness (Gợi ý tự động)
- en solidity (Gợi ý tự động)
- en stability (Gợi ý tự động)
- en durability (Gợi ý tự động)



Babilejo