en firmly
Pronunciation:
Bản dịch
- eo firme (Dịch ngược)
- eo necedeme (Dịch ngược)
- eo solide (Dịch ngược)
- ja 堅く (Gợi ý tự động)
- ja しっかりと (Gợi ý tự động)
- en resolutely (Gợi ý tự động)
- en unflinchingly (Gợi ý tự động)
- en unyieldingly (Gợi ý tự động)
- ja 強固に (Gợi ý tự động)
- en solidly (Gợi ý tự động)



Babilejo